Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Víctor García

LevanteHậu vệESP
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Víctor García là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—832980002075%39%005,30

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/70 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 21
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Víctor García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-118000013/500/4—6,25
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1100000—01/1——
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-356001017/1316/11—6,02
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-327000016/701/2—5,97
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4900010113/1615/13—6,34
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-218000004/711/3—5,72
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-012000007/90——6,36
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-3760000013/1302/7—5,73
13/05/2026La Liga@ RC CeltaT 3-2610000020/2012/2—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201921250 nghìn €
10/02/202022250 nghìn €
07/10/202023300 nghìn €
07/01/202123400 nghìn €
23/06/202123400 nghìn €
29/12/202124400 nghìn €
28/06/202224400 nghìn €
28/12/202225400 nghìn €
29/06/202325400 nghìn €
19/12/202326400 nghìn €
23/06/202426500 nghìn €
12/12/202427500 nghìn €
26/03/202527600 nghìn €
23/06/202527800 nghìn €
11/12/2025281,0 triệu €
04/06/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com