
Víctor Fernández
18Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Víctor Fernández là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 589 | 1 | 0 | 4 | 17 | 5 | 78% | 47% | 3 | 1 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/220 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/95 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 5 | 9/20 | Đ | 5,23 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 75 | 0 | 2 | 5 | 0 | 5 | 26/36 | 1 | 8/13 | — | 8,60 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 82 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 17/21 | 1 | 3/7 | V | 8,02 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/16 | 1 | 3/8 | — | 7,76 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/23 | 3 | 4/10 | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 6/7 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 3/11 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 5/12 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Valencia CF Mestalla | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | UD Levante B | Valencia CF Mestalla | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2026 | Valencia CF Mestalla | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | UD Levante B | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Valladolid U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid Youth | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |