
Victor Emanuel Halvorsen
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Victor Emanuel Halvorsen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.382Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 13 | 1.292 | 3 | 0 | 2 | 16 | 5 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.292 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/466 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 20/45 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/116 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 6,17 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,25 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 5,77 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 3 | 4/8 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 7,36 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |