
Victor Corneillie là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RFC Seraing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 54% | 3 | 0 | 6,16 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/312 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/55 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/71 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 4/6 | V | 5,30 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 2/5 | V | 6,14 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 3 | 4/11 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/75 | 2 | 4/16 | V | 6,18 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/48 | 2 | 10/14 | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 4 | 5/8 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/38 | 3 | 10/11 | — | 6,19 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RFC de Liege | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Olympic Charleroi | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | RAAL La Louvière | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympic Charleroi | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympique Grande-Synthe | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Saint-Amand FC | Olympique Grande-Synthe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Boulogne U19 | Saint-Amand FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lens U17 | US Boulogne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |