
Víctor Chust là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 90% | 61% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 580/641 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/81 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/52 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 2/5 | V | 6,66 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 102/111 | 3 | 5/6 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 6/8 | — | 5,75 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/99 | 3 | 3/6 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 79/84 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87/93 | 2 | 6/6 | — | 7,08 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 2/4 | — | 6,38 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 74/81 | 2 | 4/5 | — | 7,29 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 4/10 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/10/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cadiz | Elche | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Elche | Cadiz | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Cadiz | Elche | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Real Madrid | Cadiz | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Cadiz | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Real Madrid | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Valencia CF Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực59