Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Cabezas

Union MagdalenaThủ mônCOL
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Victor Cabezas là thủ môn 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Union Magdalena.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
266Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Colombia2026—22180000——00—
Hạng 2 Colombia2026—171786000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 86 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20161975 nghìn €
30/01/20171975 nghìn €
06/03/201820150 nghìn €
07/06/201820150 nghìn €
08/10/201820150 nghìn €
20/06/201921150 nghìn €
27/02/202022150 nghìn €
08/02/202123200 nghìn €
12/01/202224350 nghìn €
16/06/202224300 nghìn €
11/12/202225250 nghìn €
11/04/202325150 nghìn €
06/07/202325150 nghìn €
06/12/202326150 nghìn €
15/10/20242650 nghìn €
19/06/20252750 nghìn €
04/12/20252850 nghìn €
11/05/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com