
Victor·Bogaciuc là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.
Tiểu sử Victor·Bogaciuc
Tiền vệ Victor·Bogaciuc thi đấu cho CS Petrocub và mang quốc tịch Moldova, 26 tuổi. Cầu thủ thuận hai chân và sinh ngày 17/10/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, tổng cộng 187 phút thi đấu tại Moldovan Super Liga. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | — | — | 4 | 4 | 277 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · 4 trận ra sân, 277 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Israel | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,43 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Estonia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 4/7 | V | 6,14 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Na Uy | B 1-11 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Israel | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,00 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Birkirkara FC | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Birkirkara FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 12/09/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.