
Víctor Bertomeu de la Hoz
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Víctor Bertomeu de la Hoz là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 7 | 5 | 360 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 76% | 32% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/55 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | V | 6,34 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 2/5 | V | 6,40 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 4/10 | — | 6,31 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | V | 6,57 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 2/2 | — | 7,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/10/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/02/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/07/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/02/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Kerala Blasters FC | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Free player | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2025 | Ischia Isolaverde | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2025 | Eastern Football Club | Ischia Isolaverde | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Gresik United FC | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Eastern Football Club | Gresik United FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2021 | AE Prat | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | UA Horta | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CF Peralada | UA Horta | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | FC Ascó | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | Pobla de Mafumet CF | FC Ascó | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |