
Victor Barbera là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
132Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 132 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 75% | 41% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 60 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 8/11 | 0 | 3/8 | — | 8,15 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,95 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 7,49 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Torrent C.F | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Barcelona Atlètic | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Club Brugge | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Barcelona Atlètic | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Damm Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |