
Victor Arteaga là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.134Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1134Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 9 | 864 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 82% | 52% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/329 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/70 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/123 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/3 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,84 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 3/7 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 3 | 5/8 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/39 | 0 | 1/9 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/53 | 2 | 6/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Toluca | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Toluca U23 | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Toluca U19 | Deportivo Toluca U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Deportivo Toluca II | Deportivo Toluca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Deportivo Toluca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cefor Cuauhtémoc Blanco | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Universidad del Golfo de México | Cefor Cuauhtémoc Blanco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Albinegros de Orizaba II | Universidad del Golfo de México | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực47