Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Andrade

Nautico (PE)Tiền đạoBRA
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Victor Andrade là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
9Đá chính
972Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
13/47Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—219972201471380%58%506,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/47
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
32
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
35/69
Đá phạt (bàn / sút)
0/61
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/210 (80%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/199 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
108 / 74
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
61

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-01900220—17/9—7,12
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2330051015/19011/12—7,20
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 3-1dự bị00000—0———
19/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 1-019001005/602/6V6,25
10/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 1-119000013/402/3V6,53
27/07/2026Serie B Brazil@ CriciumaH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-115002011/202/5—6,76
17/07/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2650010110/1227/13—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/2014181,0 triệu €
30/07/2015191,2 triệu €
23/02/2016201,5 triệu €
21/07/2016201,0 triệu €
22/01/201721800 nghìn €
26/06/201721800 nghìn €
06/02/201822800 nghìn €
12/06/2018221,2 triệu €
17/02/2019231,0 triệu €
30/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
08/09/202024600 nghìn €
01/04/202125500 nghìn €
21/06/202125400 nghìn €
11/08/202125400 nghìn €
04/08/202226200 nghìn €
17/07/202327200 nghìn €
26/11/202328200 nghìn €
21/04/202428—
26/11/202429100 nghìn €
03/04/202529—
18/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com