
Victor Andrade là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
972Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
13/47Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 9 | 972 | 2 | 0 | 1 | 47 | 13 | 80% | 58% | 5 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/47
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 35/69
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/210 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/199 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 108 / 74
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 1 | 7/9 | — | 7,12 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 11/12 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/6 | V | 6,25 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | V | 6,53 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 17/07/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 7/13 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/04/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/04/2024 | 28 | — |
| 26/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | — |
| 18/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực31