
Víctor Alonso
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Víctor Alonso là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Inter Club d'Escaldes.
Tiểu sử Víctor Alonso
Víctor Alonso là tiền vệ 31 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Inter Club d'Escaldes, quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 253 phút thi đấu và điểm trung bình 2,19, gồm 2 trận tại Andorran Primera Divisio và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Primera Divisio | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 45% | 0 | 0 | 6,43 |
| Andorran Super Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Andorran Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/119 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Andorran Super Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Andorran Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/72 | 2 | 4/10 | — | 6,31 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | B 2-4 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/03/2018 | 23 | — |
| 21/03/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.