
Victor Adeboyejo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 501 | 4 | 1 | 0 | 11 | 6 | 72% | 32% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/74 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/65 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/12 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/7 | 1 | 6/12 | — | 8,12 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/4 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/8 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 5/5 | — | 7,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Mansfield Town | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Bolton Wanderers | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Burton | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.57M € | 570 nghìn € |
| 14/07/2022 | Barnsley | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Cambridge United | Barnsley | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Barnsley | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Bristol Rovers | Barnsley | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Barnsley | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2017 | Free player | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leyton Orient | Free player | Trở lại | — |
| 22/12/2016 | Margate FC | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 23/11/2016 | Leyton Orient | Margate FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Dulwich Hamlet | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Leyton Orient | Dulwich Hamlet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Leyton Orient U18 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2015 | Hemel Hempstead Town | Leyton Orient U18 | Cho mượn | — |
| 24/10/2015 | Heybridge Swifts | Leyton Orient U18 | Cho mượn | — |
| 20/10/2015 | Leyton Orient U18 | Heybridge Swifts | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2015 | Leyton Orient U18 | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2015 | Royston Town | Leyton Orient U18 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh30
- Thể lực43