Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vicente Torres

25Tuổi
187Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vicente Torres là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
782Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
782Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—10107821007182%53%406,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/425 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/42 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
33
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/90 (53%)
Không chiến thắng / thua
17 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vicente Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaB 1-2901011060/7636/11—7,60
09/10/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaB 1-2900010152/5604/8V6,37
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 0-020000005/911/4V6,40
26/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 1-0880000129/3612/7—6,60
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 1-3900010028/3036/9—6,70
12/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCH 2-2890010059/6713/7—7,90
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoB 2-3450000026/3114/6—5,92
07/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.T 3-1900000118/2512/5—6,23
01/08/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-1900010045/60416/27——
25/07/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasH 3-3900020030/3534/6V6,23

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com