
Vicente Rodríguez
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Vicente Rodríguez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
11Đá chính
636Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 8 | 291 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 44% | 8 | 0 | 2,86 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 2 | 245 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 43% | 1 | 0 | 6,47 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 42% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 2,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/190 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/108 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/59 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | V | 6,09 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 5 | 6/11 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,09 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | V | 6,21 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 4/7 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/4 | V | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.