Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vicente Poggi

24Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Vicente Poggi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Godoy Cruz Antonio Tomba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.793Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
9/1Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—32322.79370200——915,76

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.793 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vicente Poggi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 6-39010000—0——6,90
13/10/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-09000000—0———
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 2-19000000—0——6,75
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaH 2-210400000—0——6,10
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronT 2-19000000—0——6,65
14/09/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeT 2-08711000—0——8,00
07/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelT 2-17210000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 3-08500000—0———
22/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-09000000—0—Đ6,00
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuB 1-29000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202018100 nghìn €
01/01/202118300 nghìn €
09/04/202118350 nghìn €
14/10/202119800 nghìn €
23/06/2022191,0 triệu €
30/10/2022201,0 triệu €
29/03/2023201,0 triệu €
28/06/2023201,0 triệu €
28/12/2023211,0 triệu €
11/06/2024211,0 triệu €
29/09/2024221,5 triệu €
12/12/2024221,8 triệu €
01/06/2025222,0 triệu €
16/12/2025231,8 triệu €
14/05/2026231,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com