Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vicente Guaita

Thủ mônESP
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Vicente Guaita là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vicente Guaita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/01/2026Serie A@ LecceT 2-1dự bị000—0———
08/01/2026Serie Avs Inter MilanB 0-2dự bị000—0———
03/01/2026Serie A@ SassuoloH 1-1dự bị000—0———
27/12/2025Serie Avs FiorentinaT 1-0dự bị000—0———
14/12/2025Serie Avs LazioB 0-1dự bị000—0———
08/12/2025Serie A@ PisaT 1-0dự bị000—0———
29/11/2025Serie Avs UdineseB 0-2dự bị000—0———
23/11/2025Serie A@ Hellas VeronaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 300 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 7,0 triệu €2012: 10,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/200720100 nghìn €
03/02/200821300 nghìn €
25/01/200922500 nghìn €
05/08/200922500 nghìn €
22/11/200922500 nghìn €
04/04/201023600 nghìn €
26/08/2010231,0 triệu €
13/12/2010231,5 triệu €
03/02/2011242,5 triệu €
28/07/2011243,5 triệu €
02/09/2011245,0 triệu €
02/02/2012257,0 triệu €
06/08/20122510,0 triệu €
10/01/2013264,0 triệu €
11/06/2013267,5 triệu €
22/01/2014275,0 triệu €
19/07/2014273,0 triệu €
03/08/2014273,0 triệu €
22/01/2015283,0 triệu €
30/06/2015283,0 triệu €
21/02/2016293,0 triệu €
06/04/2016292,0 triệu €
14/07/2016292,0 triệu €
23/01/2017301,8 triệu €
28/06/2017301,8 triệu €
31/12/2017302,5 triệu €
21/03/2018314,0 triệu €
29/05/2018315,0 triệu €
18/12/2018315,0 triệu €
12/06/2019325,0 triệu €
09/12/2019325,0 triệu €
07/04/2020334,0 triệu €
12/10/2020334,0 triệu €
17/03/2021343,0 triệu €
07/06/2021342,0 triệu €
22/12/2021341,5 triệu €
14/06/2022351,5 triệu €
02/11/2022351,5 triệu €
19/06/2023361,0 triệu €
21/12/2023361,0 triệu €
20/03/202437900 nghìn €
06/06/202437800 nghìn €
26/12/202437800 nghìn €
08/06/202538700 nghìn €
20/10/202538400 nghìn €
22/12/202538400 nghìn €
08/04/202639100 nghìn €
05/10/20263975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026ParmaFree PlayerTrở lại—
21/11/2025Free PlayerParmaChuyển nhượng—
30/06/2025RC CeltaFree PlayerTrở lại—
31/08/2023Crystal PalaceRC CeltaChuyển nhượng—
30/06/2018GetafeCrystal PalaceChuyển nhượng—
30/07/2014Valencia CFGetafeChuyển nhượng—
29/06/2010Recreativo HuelvaValencia CFCho mượn—
30/06/2009Valencia CFRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/11/2008Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2005Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực68
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 474
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com