Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vicente Fernández

Everton CDHậu vệCHI
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vicente Fernández là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
1.800Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—19119670015179%47%216,40
Copa de la Liga2026—554470001178%56%006,51
Chilean Cup2026—553860000078%33%003,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/340 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/31 (12%)
Chuyền dài chính xác
26/62 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/73 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/142 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 3,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vicente Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaT 3-29000002/401/1—5,75
28/09/2026Chilean Cup@ Universidad de ChileH 1-1dự bị00000—0———
25/09/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileB 0-1820000121/2712/6—6,50
12/09/2026VĐQG Chile@ NublenseT 3-11000002/401/1—6,54
06/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-1200000113/130——6,33
30/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-05000006/60——7,03
25/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-1100000—0——6,30
16/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoH 1-1100000—11/1—6,34
09/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 4-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 3-4730010017/2200/4—5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/20192050 nghìn €
09/11/202021150 nghìn €
10/03/202122150 nghìn €
21/10/202122250 nghìn €
27/03/202223250 nghìn €
15/06/202223450 nghìn €
14/11/202223600 nghìn €
03/07/202324500 nghìn €
12/12/202324450 nghìn €
27/05/202425450 nghìn €
11/11/202425375 nghìn €
29/06/202526375 nghìn €
09/12/202526450 nghìn €
07/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CobresalEverton CDChuyển nhượng—
08/01/2025O.HigginsCobresalChuyển nhượng—
18/07/2024Melbourne CityO.HigginsChuyển nhượng—
07/02/2024Talleres CordobaMelbourne CityChuyển nhượng—
30/12/2023Universidad de ChileTalleres CordobaCho mượn—
26/07/2023Talleres CordobaUniversidad de ChileChuyển nhượng—
02/02/2023PalestinoTalleres CordobaChuyển nhượng—
26/02/2021Univ CatolicaPalestinoChuyển nhượng—
14/02/2021PalestinoUniv CatolicaCho mượn—
06/01/2020Univ CatolicaPalestinoChuyển nhượng—
30/12/2019Santiago MorningUniv CatolicaCho mượn—
25/08/2019Univ CatolicaSantiago MorningChuyển nhượng—
31/12/2018Universidad Catolica U21Univ CatolicaChuyển nhượng—
30/12/2018Union La CaleraUniversidad Catolica U21Cho mượn—
08/08/2018Universidad Catolica U21Union La CaleraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com