
Vicente Besuijen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Tiểu sử Vicente Besuijen
Vicente Besuijen, 25 tuổi và mang quốc tịch Hà Lan, là Tiền đạo của FC Eindhoven. Cầu thủ sinh ngày 10/04/2001, cao 169 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Hạng 2 Hà Lan với 61 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 14/10/2026, từ Free Player đến FC Eindhoven.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 137 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 86% | 56% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/50 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-2 | 76 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 28/31 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/3 | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/6 | V | 5,37 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/8 | — | 6,25 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/34 | 2 | 8/15 | — | 6,21 |
| 25/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/09/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/09/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Free Player | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Aberdeen F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Emmen | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Aberdeen F.C. | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | HJK Helsinki | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Aberdeen F.C. | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Emmen | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Aberdeen F.C. | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Excelsior SBV | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Aberdeen F.C. | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | ADO Den Haag | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 18/08/2020 | AS Roma U20 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | FC Volendam U17 | AS Roma U20 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ajax Amsterdam Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RKSV Pancratius Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực31