
Vicente Bernedo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.240Phút
104Cứu thua
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 66 | 10 | 15 | 74% | 93% | 1 | 0 | 7,03 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 23 | 1 | 2 | 63% | 75% | 1 | 0 | 6,74 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 10 | 0 | 1 | 83% | — | 0 | 0 | 5,66 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 0 | 79% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 66
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 478/639 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 148/302 (49%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/15 (93%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/211 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/141 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/79 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | — | — | 7,60 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 39/49 | 0 | — | — | 7,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | T 3-2 | 90 | 4 | 1 | 3 | 26/35 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 34/50 | 0 | 2/2 | — | 8,09 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 3-2 | 90 | 7 | 2 | 2 | 15/24 | 0 | 3/3 | — | 7,95 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 26/42 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 19/27 | 0 | — | — | 7,38 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 6,63 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/32 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 19/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/11/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/09/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 164
- Chỉ số 254
- Chỉ số 461
- Chỉ số 367