Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vicente Bernedo

Univ CatolicaThủ mônCHI
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Vicente Bernedo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
36Đá chính
3.240Phút
104Cứu thua
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20201.80066101574%93%107,03
Copa Libertadores2026—88720231263%75%106,74
Chilean Cup2026—66540100183%—005,66
Copa de la Liga2026—2218050079%—006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
66
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
478/639 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
148/302 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/15 (93%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/211 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
65/141 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,66

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/79 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/44 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vicente Bernedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cupvs Union La CaleraH 0-09040127/300——7,60
24/09/2026Chilean Cup@ Union La CaleraH 1-19060239/490——7,93
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-29041326/3501/2—6,83
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-09060134/5002/2—8,09
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-29072215/2403/3—7,95
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-19010126/4201/1—6,62
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-29061119/270——7,38
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-39040024/290——6,63
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-19040120/3201/2—6,60
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-09030018/240——7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/202221125 nghìn €
03/10/202221—
19/07/202322100 nghìn €
12/12/202322100 nghìn €
12/06/202423100 nghìn €
11/11/202423100 nghìn €
29/06/202524200 nghìn €
16/09/202524400 nghìn €
09/12/202524600 nghìn €
07/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com