
Vicente Álvarez là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.131Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 11 | 633 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,69 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 353 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,04 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 1 | 145 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 68% | 30% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/144 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/80 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 4,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 4/5 | — | 7,54 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/19 | 0 | 2/12 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 4 | 7/11 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 17 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 24/09/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Union San Felipe | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Union San Felipe U21 | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực36