
Vibin Mohanan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Tiểu sử Vibin Mohanan
Vibin Mohanan là tiền vệ người India, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kerala Blasters FC, 23 tuổi và sinh ngày 06/02/2003. Trên 2 trận tại Super League Ấn Độ mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn trong 144 phút thi đấu, với điểm trung bình 7,01. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 275 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/05/2029. Chiều cao 173 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 144 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 25% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/57 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | 0/5 | — | 5,83 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/24 | 2 | 2/3 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 22/25 | 1 | 2/9 | — | 7,43 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 41/46 | 2 | 7/8 | — | 7,10 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Jamshedpur FC | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 0/4 | — | 7,09 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Northeast United FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/22 | 1 | 4/7 | — | 6,94 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/25 | 1 | 1/7 | — | 6,95 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/27 | 0 | 3/8 | — | 6,37 |
| 21/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/05/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/05/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực50