Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viðar Örn Kjartansson

UMF SelfossTiền đạoISL
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Viðar Örn Kjartansson là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo UMF Selfoss.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Icelandic Cup——11041000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/04/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viðar Örn Kjartansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SilkeborgH 2-230102111/102/2—8,20
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SilkeborgH 1-126000002/302/2—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,3 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20112125 nghìn €
05/12/20122250 nghìn €
28/06/201424700 nghìn €
06/12/2014241,3 triệu €
27/01/2015241,1 triệu €
04/06/2015251,3 triệu €
16/06/2016261,6 triệu €
20/08/2017272,5 triệu €
19/12/2018282,5 triệu €
27/06/2019291,5 triệu €
22/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
03/08/2020301,2 triệu €
30/12/202030900 nghìn €
25/07/202131800 nghìn €
02/01/202231500 nghìn €
06/11/202232500 nghìn €
21/05/202333500 nghìn €
19/12/202333400 nghìn €
28/03/202434300 nghìn €
07/11/202434225 nghìn €
24/06/202535175 nghìn €
07/12/202535100 nghìn €
19/02/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com