
Veton Tusha là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOS, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 279 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 30% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 279 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/6 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8/14 | 0 | 6/13 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Drita | NK Publikum Celje | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2024 | FC Dinamo City | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | FC Ballkani | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | LKS Nieciecza | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Denizlispor | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | — | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy69
- Sức mạnh36
- Thể lực33