
Ventura Alvarado
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ventura Alvarado là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Club Deportivo Irapuato.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 2 | 6/9 | — | 6,71 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 3/5 | V | 6,44 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 4 | — | — | 6,38 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 6/7 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/40 | 2 | 7/16 | V | 4,93 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 2 | 3/6 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 3/9 | V | 6,46 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 0/3 | V | 5,43 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/09/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực58
- Kỹ thuật34