
Venício Tomás là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.323Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2323Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.233 | 1 | 0 | 1 | 17 | 2 | 89% | 69% | 6 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.233 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1133/1269 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/127 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 151
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/202 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 90 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 5/7 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 1 | 3/4 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 5/6 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 5/6 | V | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 10/15 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 7/11 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 40/48 | 0 | 8/10 | V | 5,95 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/73 | 0 | 4/5 | V | 6,71 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/63 | 2 | 7/11 | — | 7,59 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 5/11 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/04/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | — |
| 08/01/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Shijiazhuang Gongfu | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Taguatinga EC | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Araucária Esporte Clube (PR) | Taguatinga EC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Free Player | Araucária Esporte Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | SER Caxias RS | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2020 | AC Oulu | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | AC Kajaani | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2017 | OPS-jp | AC Kajaani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực51