
Veljko Trifunović
Tiền đạoSRB
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Veljko Trifunović là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Dubocica | Free player | Trở lại | — |
| 09/03/2026 | Free player | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Turan FK | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2025 | Tekstilac | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Free player | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Mornar | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | FK Vozdovac Beograd | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Radnicki 1923 Kragujevac | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Radnicki Nis | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | FK Rad Beograd | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | OFK Zarkovo | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | FK Rad Beograd | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Rad U17 | FK Rad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Rad Youth | FK Rad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực36