
Veljko Simić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 357 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 29% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/29 | 1 | 2/8 | — | 5,69 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/8 | V | 6,32 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 3/8 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/29 | 2 | 3/7 | — | 6,98 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 4 | 8/11 | — | 7,32 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/30 | 1 | 7/7 | — | 8,20 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 1 | 2/6 | V | 7,32 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ The New Saints | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/04/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/02/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/09/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 25/03/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sivasspor | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2026 | Sabah Baku | Sivasspor | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Sivasspor | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Omonia Nicosia FC | Sivasspor | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | Vojvodina Novi Sad | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Crvena Zvezda | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Zemun | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 11/02/2018 | Free Player | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2017 | Winterthur | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2017 | Free Player | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Basel 1893 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Chiasso | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 25/07/2016 | FC Basel 1893 | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Schaffhausen | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | FC Basel 1893 | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | NK Domžale | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | FC Basel 1893 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Crvena Zvezda | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2012 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực36