Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Veljko Simić

Sabah BakuTiền đạoSRB
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Veljko Simić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sabah Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—5435720000——10—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332510005181%29%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/75 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Veljko Simić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundB 1-2900041020/2912/8—5,69
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 2-0860010013/1612/8V6,32
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester UnitedB 0-4750000028/3013/8—6,68
25/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 3-2870021225/2923/7—6,98
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 1-2901011120/2748/11—7,32
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Aarhus AGFT 4-0901021325/3017/7—8,20
06/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Aarhus AGFB 1-2891011035/3912/6V7,32
28/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-09010000—0——7,90
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsT 1-09010000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ The New SaintsT 2-17600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/201217150 nghìn €
17/04/201318150 nghìn €
13/02/201418150 nghìn €
26/09/201419150 nghìn €
31/01/201519200 nghìn €
17/12/201520200 nghìn €
15/07/201621200 nghìn €
19/12/201621200 nghìn €
01/07/201823400 nghìn €
13/01/2019231,8 triệu €
08/06/2019241,8 triệu €
27/10/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
27/06/2020251,0 triệu €
21/12/202025600 nghìn €
11/06/202126600 nghìn €
24/12/202126900 nghìn €
25/06/2022271,2 triệu €
17/11/2022271,5 triệu €
21/06/2023281,8 triệu €
28/09/2023281,5 triệu €
27/12/2023281,4 triệu €
25/03/2024291,2 triệu €
16/05/2024291,0 triệu €
08/12/2024291,0 triệu €
19/03/202530700 nghìn €
17/06/202530550 nghìn €
22/12/202530750 nghìn €
17/06/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SivassporSabah BakuHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2026Sabah BakuSivassporCho mượn—
27/08/2025SivassporSabah BakuChuyển nhượng—
31/01/2025Omonia Nicosia FCSivassporHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
16/07/2023Vojvodina Novi SadOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
12/01/2021Crvena ZvezdaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
29/07/2018ZemunCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
11/02/2018Free PlayerZemunChuyển nhượng—
22/11/2017WinterthurFree PlayerTrở lại—
14/09/2017Free PlayerWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2017FC Basel 1893Free PlayerTrở lại—
29/06/2017ChiassoFC Basel 1893Cho mượn—
25/07/2016FC Basel 1893ChiassoChuyển nhượng—
29/06/2016SchaffhausenFC Basel 1893Cho mượn—
06/01/2016FC Basel 1893SchaffhausenChuyển nhượng—
29/06/2015NK DomžaleFC Basel 1893Cho mượn—
22/07/2014FC Basel 1893NK DomžaleChuyển nhượng—
30/06/2013Crvena ZvezdaFC Basel 1893Hết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
30/06/2012Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com