Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Veljko·Mirosavic

Novi PazarTiền vệSRB
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Veljko·Mirosavic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—332120003166%75%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/74 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Veljko·Mirosavic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-1dự bị00000—0———
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-2dự bị00000—0———
02/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-4450000012/2200/1—5,08
27/07/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0770031125/3502/2—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20231850 nghìn €
26/12/20231850 nghìn €
09/06/20241850 nghìn €
09/01/202519125 nghìn €
03/07/202520200 nghìn €
10/12/202520200 nghìn €
04/06/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com