
Veljko Milosavljević
19Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Veljko Milosavljević là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Tiểu sử Veljko Milosavljević
Veljko Milosavljević chơi ở vị trí hậu vệ, mang quốc tịch Serbia, 19 tuổi, và hiện thuộc Bournemouth AFC. Cao 192 cm, nặng 87 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2025-2026, số liệu gồm 3 trận, 90 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 2,50, toàn bộ tại giải U19 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 20,0 triệu €. Mục gần nhất là ngày 31/08/2025, ghi nhận hết hạn mượn từ Crvena Zvezda đến Bournemouth AFC với phí 15,0 triệu €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U19 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 33% | 0 | 0 | 2,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U19 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | English U21 Premier League | @ Brighton U21 | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Anh | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 1/3 | — | 7,49 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 24/03/2025 | 17 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 18 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 18 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 18 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Crvena Zvezda | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star Belgrade U16 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U16 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Graficar Belgrad U15 | Red Star Belgrade U15 | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Red Star Belgrade U15 | Graficar Belgrad U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh77
- Thể lực66