
Veljko·Jelenkovic
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Veljko·Jelenkovic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.
Tiểu sử Veljko·Jelenkovic
Veljko·Jelenkovic là hậu vệ thi đấu cho NK Olimpija Ljubljana, mang quốc tịch Bulgaria và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/06/2003 và thuận chân phải. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Hợp đồng với NK Olimpija Ljubljana có thời hạn đến ngày 29/06/2028, đây là mốc được ghi trong hồ sơ cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/03/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực57