
Veli Çetin là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Elazigspor.
Tiểu sử Veli Çetin
Veli Çetin là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Elazigspor, mang quốc tịch Turkey và hiện 31 tuổi, sinh ngày 01/11/1994. Cầu thủ cao 193 cm, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Ở Turkish Second League mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 2 bàn và thi đấu 626 phút. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Aliaga Futbol đến Elazigspor vào ngày 07/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/01/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Aliaga Futbol | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Amedspor | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Samsunspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Goztepe | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Menemen Belediye Spor | Goztepe | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/08/2013 | Besiktas JK U21 | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Besiktas JK U18 | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2011 | Damlaspor Youth | Besiktas JK U18 | Chuyển nhượng | — |