Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Veit Stange

VfB Stuttgart IITiền vệ
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Veit Stange là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
653Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
653Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—986531016278%50%205,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 5,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/328 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/41 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Veit Stange · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 1-07000000—0—V—
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2900010037/4547/11—6,40
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-1900000035/4816/8—6,25
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 3-3830110140/5203/4—6,20
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 2-3901021151/5948/15—6,90
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterB 1-2900011042/5834/9—6,20
06/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-1260000010/1000/3—6,25
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 0-1690000019/2923/10V5,67
17/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-2450010023/2711/3—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/202319250 nghìn €
29/12/202319250 nghìn €
18/03/202420200 nghìn €
16/06/202420150 nghìn €
15/12/202420150 nghìn €
22/06/202521150 nghìn €
18/12/202521150 nghìn €
16/06/202622175 nghìn €
08/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Borussia Monchengladbach IIVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2024Hertha Berlin IIBorussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2023Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2021Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Hansa Rostock YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com