
Veit Stange là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
653Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
653Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 653 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 78% | 50% | 2 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/328 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/41 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/63 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 7/11 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/48 | 1 | 6/8 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 40/52 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/59 | 4 | 8/15 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/58 | 3 | 4/9 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 3/10 | V | 5,67 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Monchengladbach II | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hertha Berlin II | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Hansa Rostock Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |