
Vegard Forren
Hậu vệNOR
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vegard Forren là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch NOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2008 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/07/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/02/2009 | 21 | 1,4 triệu € |
| 08/11/2009 | 21 | 1,6 triệu € |
| 02/12/2010 | 22 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2011 | 23 | 1,6 triệu € |
| 30/06/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 24 | 4,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/09/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 25 | 1,9 triệu € |
| 06/12/2014 | 26 | 1,8 triệu € |
| 18/08/2015 | 27 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2015 | 27 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/03/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 07/11/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 01/01/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực59