Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vegard Erlien

Tromso ILTiền vệNOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Vegard Erlien là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.

Tiểu sử Vegard Erlien

Vegard Erlien, 28 tuổi, là tiền vệ hiện thi đấu cho Tromso IL và mang quốc tịch Norway. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 149 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026, khi cầu thủ rời Real Valladolid CF để đến Tromso IL. Chiều cao 183 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—511491001183%27%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/49 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vegard Erlien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloH 1-113000007/800/2—6,45
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-120000018/800/2—6,45
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-222101118/1000/3—7,55
12/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 3-5700000112/1515/13V6,66
07/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 0-224000016/811/2—6,21
16/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-25000001/200/1—6,27
16/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-46000001/100/1—6,25
09/05/2026La Liga 2vs Real ZaragozaT 2-0dự bị00000—0———
04/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-13000001/300/3—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201820100 nghìn €
28/12/201921200 nghìn €
30/12/202022150 nghìn €
25/07/202123100 nghìn €
02/01/202223100 nghìn €
08/12/202224350 nghìn €
28/06/202325600 nghìn €
06/09/202325800 nghìn €
14/12/2023251,2 triệu €
11/06/2024261,2 triệu €
11/12/2024261,2 triệu €
17/06/2025271,2 triệu €
14/12/2025271,2 triệu €
21/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Real Valladolid CFTromso ILChuyển nhượng—
31/12/2025Tromso ILReal Valladolid CFChuyển nhượng—
23/01/2023Ranheim ILTromso ILChuyển nhượng—
25/08/2019Sandnes UlfRanheim ILChuyển nhượng—
12/01/2018Rosenborg BSandnes UlfChuyển nhượng—
31/12/2014Rosenborg (Youth)Rosenborg BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com