
Vedat Karakuş
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Vedat Karakuş là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Tiểu sử Vedat Karakuş
Vedat Karakuş là thủ môn thi đấu cho Manisa Futbol Kulübü, quốc tịch Turkey, sinh ngày 28/02/1998 và hiện 28 tuổi. Cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, thủ môn có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu và 20 lần cứu thua, điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường được ghi là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
25Cứu thua
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 25 | 5 | 13 | 64% | 100% | 4 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/341 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 73/186 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | — | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 21/39 | 0 | — | V | 5,67 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 1/1 | V | 6,60 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 21/39 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/37 | 0 | — | V | 6,00 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/32 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/43 | 0 | — | — | 6,86 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 13/26 | 0 | — | V | 6,76 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 6,89 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/03/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực30
- Chỉ số 148
- Chỉ số 250
- Chỉ số 452
- Chỉ số 355