
Vedat Bora là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 355 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/01/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/07/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Sanliurfaspor | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Ispartaspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Etimesgut Belediye Spor | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Karacabey Belediyespor | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Sanliurfaspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Free player | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2021 | Beykoz Anadolu | Free player | Trở lại | — |
| 06/09/2020 | Konyaspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Adana Demirspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | Konyaspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Samsunspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Konyaspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Giresunspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Konyaspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | 1922 Konyaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 04/09/2013 | Konyaspor | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2013 | Gebzespor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gebzespor Youth | Gebzespor | Chuyển nhượng | — |