Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vedat Bora

IspartasporTiền vệTUR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Vedat Bora là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6535500100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201318100 nghìn €
08/07/201419100 nghìn €
25/01/201519300 nghìn €
24/06/201520400 nghìn €
14/01/201620800 nghìn €
14/07/201621600 nghìn €
09/01/201721450 nghìn €
29/06/201722250 nghìn €
11/02/201823450 nghìn €
28/05/201823450 nghìn €
03/01/201923350 nghìn €
16/06/201924300 nghìn €
03/02/202025300 nghìn €
29/12/202025450 nghìn €
19/07/202126250 nghìn €
13/02/202227175 nghìn €
19/06/202227150 nghìn €
04/01/20232775 nghìn €
25/06/202328100 nghìn €
28/12/202328100 nghìn €
02/06/202429100 nghìn €
02/01/202529125 nghìn €
19/06/202530150 nghìn €
04/01/20263075 nghìn €
04/06/202631100 nghìn €
08/10/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026SanliurfasporIspartasporChuyển nhượng—
24/07/2025IspartasporSanliurfasporChuyển nhượng—
08/08/2024Etimesgut Belediye SporIspartasporChuyển nhượng—
26/01/2023Karacabey BelediyesporEtimesgut Belediye SporChuyển nhượng—
24/07/2022SanliurfasporKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
19/07/2021Free playerSanliurfasporChuyển nhượng—
12/04/2021Beykoz AnadoluFree playerTrở lại—
06/09/2020KonyasporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
02/08/2020Adana DemirsporKonyasporCho mượn—
14/01/2019KonyasporAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/2017SamsunsporKonyasporCho mượn—
12/01/2017KonyasporSamsunsporChuyển nhượng—
29/06/2016GiresunsporKonyasporCho mượn—
11/01/2016KonyasporGiresunsporChuyển nhượng—
29/06/20141922 KonyasporKonyasporCho mượn—
04/09/2013Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
15/07/2013GebzesporKonyasporChuyển nhượng—
30/06/2011Gebzespor YouthGebzesporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com