
Vasyl Kurko là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/10/2021 | 26 | — |
| 30/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Obolon Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Veres | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Livyi Bereh | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Free player | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Volyn | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2018 | Zhemchuzhyna Odesa | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Zhemchuzhyna Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chornomorets Odesa II | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Chornomorets Odesa U19 | Chornomorets Odesa II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metalurg Donetsk U17 (-2015) | Chornomorets Odesa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực36