
Vasko Kalezić
Tiền đạoMNE
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Vasko Kalezić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | B 2-5 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Brest | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Brest | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/09/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/09/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/04/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/10/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 09/01/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FK Sutjeska Niksic | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | FK Rudar Pljevlja | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Free player | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Vevey Sports | Free player | Trở lại | — |
| 23/02/2023 | Free player | Vevey Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Yverdon | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FK Zeta | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | FK Buducnost Podgorica | FK Zeta | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | FK Velez Mostar | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | OFK Titograd | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vojvodina Novi Sad | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | FK Zeta | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/02/2017 | Anagennisi Derynia | FK Zeta | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Dacia Chisinau | Anagennisi Derynia | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2016 | Hønefoss BK | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Bærum SK | Hønefoss BK | Cho mượn | — |
| 24/03/2015 | Hønefoss BK | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | OFK Titograd | Hønefoss BK | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |