Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasiliy Cherov

FC UfaHậu vệRUS
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vasiliy Cherov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8872000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201519125 nghìn €
22/01/201620150 nghìn €
30/06/201620150 nghìn €
01/12/201620150 nghìn €
31/05/201721150 nghìn €
19/12/201822200 nghìn €
13/06/201923175 nghìn €
22/12/201923175 nghìn €
28/06/202024175 nghìn €
28/12/202024250 nghìn €
23/05/202125250 nghìn €
14/09/202125325 nghìn €
06/12/202125450 nghìn €
29/05/202226500 nghìn €
20/11/202226500 nghìn €
13/06/202327500 nghìn €
12/12/202327700 nghìn €
03/06/202428700 nghìn €
03/12/202428600 nghìn €
01/06/202529450 nghìn €
02/12/202529550 nghìn €
24/03/202630450 nghìn €
24/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Fakel VoronezhFC UfaChuyển nhượng—
26/08/2025Chernomorets NovorossijskFakel VoronezhChuyển nhượng—
28/08/2024Fakel VoronezhChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
31/12/2020Kuban KrasnodarFakel VoronezhChuyển nhượng—
31/12/2019Chernomorets NovorossijskKuban KrasnodarChuyển nhượng—
18/08/2019FK Druzhba MaikopChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
11/09/2018Free PlayerFK Druzhba MaikopChuyển nhượng—
21/02/2018FK Krasnodar IIAfips Afipskiy (-2018)Chuyển nhượng—
21/08/2016KhimkiFK Krasnodar IICho mượn—
30/06/2016FK Krasnodar IIKhimkiChuyển nhượng—
30/06/2015FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2012Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com