
Vasilis Vitlis là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/10/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Iraklis | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Lamia | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Iraklis | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Apollon Smirnis | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Iraklis | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Doxa Dramas | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Panserraikos F.C. | Doxa Dramas | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2015 | AO Kavala | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2014 | Digenis Lakkomatos | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |