Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasilije Terzic

Jezero PlavTiền vệMNE
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vasilije Terzic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Jezero Plav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—9760600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 606 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20171850 nghìn €
30/03/201818150 nghìn €
30/09/201819150 nghìn €
04/04/201919150 nghìn €
08/10/201920200 nghìn €
30/09/202021250 nghìn €
11/04/202121350 nghìn €
19/10/202122300 nghìn €
30/03/202222400 nghìn €
25/06/202223400 nghìn €
20/12/202223350 nghìn €
05/06/202324325 nghìn €
18/12/202324300 nghìn €
10/06/202425250 nghìn €
12/06/202526200 nghìn €
10/12/202526175 nghìn €
11/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Buducnost PodgoricaJezero PlavChuyển nhượng—
22/01/2026FK LoznicaFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
18/09/2025OtrantFK LoznicaChuyển nhượng—
06/01/2025Free playerOtrantChuyển nhượng—
30/06/2024Borac Banja LukaFree playerTrở lại—
30/06/2023FK Buducnost PodgoricaBorac Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2017Buducnost Podgorica U19FK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com