Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasilije Radenovic

OtrantHậu vệMNE
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vasilije Radenovic là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Otrant.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasilije Radenovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-29000000—0——6,40
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-211500000—0—Đ5,10
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Hamrun SpartansT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: —2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20162025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20162275 nghìn €
13/01/201924125 nghìn €
16/06/201925150 nghìn €
20/06/20202675 nghìn €
31/07/202026—
05/06/20212775 nghìn €
19/10/20212775 nghìn €
30/03/202227100 nghìn €
25/06/202228150 nghìn €
20/12/202228200 nghìn €
05/06/202329200 nghìn €
18/12/202329200 nghìn €
10/06/202430150 nghìn €
26/12/202430200 nghìn €
08/06/202531250 nghìn €
24/11/202531200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerOtrantChuyển nhượng—
03/05/2026FK RiteriaiFree playerTrở lại—
26/02/2026FK Zalgiris VilniusFK RiteriaiChuyển nhượng—
21/06/2025Shamakhi FKFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
18/07/2024GOSK GabelaShamakhi FKChuyển nhượng—
30/06/2023OFK PetrovacGOSK GabelaChuyển nhượng—
30/06/2022Jezero PlavOFK PetrovacChuyển nhượng—
30/06/2021JagodinaJezero PlavChuyển nhượng—
18/01/2021Lichtenauer FVJagodinaChuyển nhượng—
31/07/2020FK ZarkovoLichtenauer FVChuyển nhượng—
15/01/2020FK BrodaracFK ZarkovoChuyển nhượng—
31/08/2019FK ZarkovoFK BrodaracChuyển nhượng—
13/01/2019FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK ZarkovoChuyển nhượng—
28/08/2017Decic TuziFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
14/07/2017Lovcen CetinjeDecic TuziChuyển nhượng—
06/03/2017FK BSK BorcaLovcen CetinjeChuyển nhượng—
30/08/2016OFK TitogradFK BSK BorcaChuyển nhượng—
30/06/2016KolubaraOFK TitogradChuyển nhượng—
18/07/2013FK BSK BorcaKolubaraChuyển nhượng—
30/06/2012FK BSK Borca U19FK BSK BorcaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com