
Vasilije Janjičić
Tiền vệSUI
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Vasilije Janjičić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/12/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 17 | 225 nghìn € |
| 04/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/10/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Thun | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2023 | NK Publikum Celje | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | FC Zurich | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Hamburger SV | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | FC Zurich | Hamburger SV II | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Zurich U16 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Zurich Youth | FC Zurich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực38