Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasilije Bakić

ZemunHậu vệSRB
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Vasilije Bakić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—887201004388%64%406,52

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/345 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/39 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/68 (64%)
Không chiến thắng / thua
20 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasilije Bakić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3900000046/5202/8—6,23
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2901011051/5625/7—7,18
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1900000033/3946/8—6,64
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2900011041/4524/7V6,63
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-1900000016/2236/9V5,93
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-1900011046/5127/10—6,91
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-3900010034/4118/10V6,11
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1dự bị00000—0———
19/07/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 2-2900000035/3925/8V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/201919100 nghìn €
27/10/201919100 nghìn €
27/06/202020100 nghìn €
21/12/202020200 nghìn €
11/06/202121200 nghìn €
24/12/202121300 nghìn €
25/06/202222400 nghìn €
17/11/202222400 nghìn €
21/06/202323500 nghìn €
26/12/202323400 nghìn €
09/06/202424400 nghìn €
26/12/202424450 nghìn €
08/06/202525550 nghìn €
19/11/202525200 nghìn €
17/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com