
Vasil Tašovski là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 821 | 4 | 0 | 0 | 19 | 8 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/181 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/115 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 41
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 4/8 | — | 6,04 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/9 | — | — |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thụy Điển | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Montenegro | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 4 | 8/13 | — | 7,94 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 5/7 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/22 | 1 | 10/15 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 6/12 | — | 6,32 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/14 | 0 | 2/12 | V | 7,67 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 2 | 3/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/09/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | FK Napredak Krusevac | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Partizan Belgrade U19 | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Cukaricki U19 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Cukaricki U16 | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Cukaricki Youth | FK Cukaricki U16 | Chuyển nhượng | — |