
Vasco Oliveira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Spartak Varna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 16 | 75 nghìn € |
| 15/05/2017 | 16 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Dobrudzha Dobrich | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Uniao Leiria | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SCU Torreense | Uniao Leiria | Cho mượn | — |
| 02/09/2024 | Uniao Leiria | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | SC Farense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Uniao Leiria | SC Farense | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | SC Farense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Estoril U23 | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Genoa U20 | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Cagliari U19 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Olbia | Cagliari U19 | Cho mượn | — |
| 18/08/2017 | Cagliari U19 | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Benfica Sad U17 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực52