
Vasco Braga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Oliveirense.
Tiểu sử Vasco Braga
Vasco Braga là tiền vệ thi đấu cho Oliveirense, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 08/09/1993 và 33 tuổi. Cầu thủ có 6 trận ra sân tại Portuguese Liga 3 với tổng 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 425 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ AD Fafe sang Oliveirense ngày 30/06/2026, trước đó cầu thủ chuyển từ Varzim sang AD Fafe ngày 14/07/2024. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/02/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/02/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 425 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Fafe | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Varzim | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Penafiel | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Merelinense | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Vilaverdense | Merelinense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | SC Vianense | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Varzim | SC Vianense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Varzim SC U19 | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Gil Vicente U17 | Varzim SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Padroense U17 | Gil Vicente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AD Esposende Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |