
Varlam Kilasonia jr. là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Sioni Bolnisi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/04/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 31/07/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/08/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/01/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/08/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 31/08/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 11/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Metalurgi Rustavi | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Samtredia | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Sioni Bolnisi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Samtredia | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Metalurgi Rustavi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Shevardeni 1906 | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Kolkheti Poti | FC Shevardeni 1906 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FC Metalurgi Rustavi | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Sioni Bolnisi | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | FC Tskhinvali | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Metalurgi Rustavi | FC Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | FC Tskhinvali | Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |