
Varazdat Haroyan là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat Yerevan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
352Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 352 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 352 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/12/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/05/2013 | 20 | 375 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/12/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/06/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/12/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/03/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/12/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 28/07/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/03/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/09/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Free player | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Kazincbarcika | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | FC Pyunik | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Qingdao West Coast | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | FC Astana | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2023 | Anorthosis Famagusta FC | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Cadiz | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Astana | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | FK Tambov-M | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Ural Yekaterinburg | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Shahr Khodrou | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Pyunik | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Pyunik B | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Patani | Pyunik B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FC Pyunik U18 | FC Patani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực45